殘缺不全
tàn khuyết bất toàn
Hán Việt: tàn khuyết bất toàn · Pinyin: cán quē bù quán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 残:残破;缺:缺少;全:完整。残破、缺少,很不完全。
- Tân Hoa Tự Điển 残残破;缺缺少;全完整。残破、缺少,很不完全。
Eng
- Cihui 殘缺不全 ánquēbùquán f.e. incomplete and fragmentary | Zhè ¹juàn shū yǐjīng ∼ le. This volume is incomplete and fragmentary.