殘老孤獨 tàn lão cô độc Hán Việt: tàn lão cô độc Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 老 (lão) + 孤 (cô) + 獨 (độc)Hán Việttàn lão cô độcCấu tạo殘 + 老 + 孤 + 獨 · tàn + lão + cô + độc nghĩa thành phần: tàn + lão + cô + độc Nghĩa EngCihui 殘老孤獨 ánlǎogūdú f.e. be physically handicapped, too old to work, or without support