殘膏剩馥

cán gāo shèng fù tàn cao thặng phức

Hán Việt: tàn cao thặng phức · Pinyin: cán gāo shèng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (cao) + (thặng) + (phức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残:剩余;膏:油脂;馥:香气。比喻前人留下的文学遗产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"残膏剩馥"。
  • Tân Hoa Tự Điển 残剩余;膏油脂;馥香气。比喻前人留下的文学遗产。