殘花落葉 tàn hoa lạc diệp Hán Việt: tàn hoa lạc diệp Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 花 (hoa) + 落 (lạc) + 葉 (diệp)Hán Việttàn hoa lạc diệpCấu tạo殘 + 花 + 落 + 葉 · tàn + hoa + lạc + diệp nghĩa thành phần: tàn + hoa + lạc + diệp Nghĩa EngCihui 殘花落葉 ánhuāluòyè f.e. withered flowers and fallen leaves