殘茶剩酒 tàn trà thặng tửu Hán Việt: tàn trà thặng tửu Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 茶 (trà) + 剩 (thặng) + 酒 (tửu)Hán Việttàn trà thặng tửuCấu tạo殘 + 茶 + 剩 + 酒 · tàn + trà + thặng + tửu nghĩa thành phần: tàn + trà + thặng + tửu Nghĩa EngCihui 殘茶剩酒 áncháshèngjiǔ f.e. crumbs from the table; remains of a meal; leftovers