殘遺器官 tàn di khí quan Hán Việt: tàn di khí quan Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 遺 (di) + 器 (khí) + 官 (quan)Hán Việttàn di khí quanCấu tạo殘 + 遺 + 器 + 官 · tàn + di + khí + quan nghĩa thành phần: tàn + di + khí + quan Nghĩa EngCihui rudimentum