殘陽似血

tàn dương tự huyết

Hán Việt: tàn dương tự huyết

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (dương) + (tự) + (huyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殘陽似血 ányángsìxuè f.e. The dying sun is blood-red.