殘障服務

tàn chướng phục vụ

Hán Việt: tàn chướng phục vụ

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (chướng) + (phục) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殘障服務 ánzhàng fúwù n. service for the handicapped