殘障給付 tàn chướng cấp phó Hán Việt: tàn chướng cấp phó Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 障 (chướng) + 給 (cấp) + 付 (phó)Hán Việttàn chướng cấp phóCấu tạo殘 + 障 + 給 + 付 · tàn + chướng + cấp + phó nghĩa thành phần: tàn + chướng + cấp + phó Nghĩa EngCihui 殘障給付 ánzhàngjǐfù f.e. disability benefits