殞身不恤

yǔn shēn bú xù vẫn thân bất tuất

Hán Việt: vẫn thân bất tuất · Pinyin: yǔn shēn bú xù

Tổng quan

chết không hối tiếc (thành ngữ) | hy sinh không do dự

Cấu tạo: (vẫn) + (thân) + (bất) + (tuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết không hối tiếc (thành ngữ) | hy sinh không do dự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殒:牺牲;恤:顾惜。牺牲生命也不顾惜。
  • Tân Hoa Tự Điển 殒牺牲;恤顾惜。牺牲生命也不顾惜。

Eng

  • CC-CEDICT to die without regrets (idiom); to sacrifice oneself without hesitation
  • Cihui to die without regrets (idiom); to sacrifice oneself without hesitation