殖民體系 zhí mín tǐ xì · thực dân thể hệ Hán Việt: thực dân thể hệ · Pinyin: zhí mín tǐ xì Tổng quan Cấu tạo: 殖 (thực) + 民 (dân) + 體 (thể) + 系 (hệ)Pinyinzhí mín tǐ xìHán Việtthực dân thể hệCấu tạo殖 + 民 + 體 + 系 · thực + dân + thể + hệ nghĩa thành phần: thực + dân + thể + hệ