殖民地居民

thực dân địa cư dân

Hán Việt: thực dân địa cư dân

Tổng quan

tên thực dân, người đi khai hoang, người định cư đất mới ((cũng) colonizer)

Cấu tạo: (thực) + (dân) + (địa) + (cư) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên thực dân, người đi khai hoang, người định cư đất mới ((cũng) colonizer)