殖民城市 thực dân thành thị Hán Việt: thực dân thành thị Tổng quan Cấu tạo: 殖 (thực) + 民 (dân) + 城 (thành) + 市 (thị)Hán Việtthực dân thành thịCấu tạo殖 + 民 + 城 + 市 · thực + dân + thành + thị nghĩa thành phần: thực + dân + thành + thị Nghĩa EngCihui 殖民城市 hímín chéngshì p.w. colonial city M:⁴zuò