殖民政策
thực dân chánh sách
Hán Việt: thực dân chánh sách · Pinyin: zhí mín zhèng cè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 殖民國家統治或經營殖民地所採取的政治、軍事、經濟、文化等的政策。
Eng
- Cihui 殖民政策 hímín zhèngcè n. colonial policy; colonialism