殘冬臘月
tàn đông lạp nguyệt
Hán Việt: tàn đông lạp nguyệt · Pinyin: cán dōng là yuè
Tổng quan
ngày cuối năm âm lịch
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày cuối năm âm lịch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻一年將盡。《醒世恆言.卷七.錢秀才錯占鳳凰儔》:「錯過了吉日良時,殘冬臘月,未必有好日了。」
Eng
- CC-CEDICT final days of the lunar year
- Cihui 殘冬臘月 ándōnglàyuè f.e. the closing days of the year; the end of the year