殘喘待終 cán chuǎn dài zhōng · tàn suyễn đãi chung Hán Việt: tàn suyễn đãi chung · Pinyin: cán chuǎn dài zhōng Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 喘 (suyễn) + 待 (đãi) + 終 (chung)Pinyincán chuǎn dài zhōngHán Việttàn suyễn đãi chungCấu tạo殘 + 喘 + 待 + 終 · tàn + suyễn + đãi + chung nghĩa thành phần: tàn + suyễn + đãi + chung