殘存器官學 tàn tồn khí quan học Hán Việt: tàn tồn khí quan học Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 存 (tồn) + 器 (khí) + 官 (quan) + 學 (học)Hán Việttàn tồn khí quan họcCấu tạo殘 + 存 + 器 + 官 + 學 · tàn + tồn + khí + quan + học nghĩa thành phần: tàn + tồn + khí + quan + học Nghĩa EngCihui dysteleology