殘尾鈔票 tàn vĩ sao phiếu Hán Việt: tàn vĩ sao phiếu Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 尾 (vĩ) + 鈔 (sao) + 票 (phiếu)Hán Việttàn vĩ sao phiếuCấu tạo殘 + 尾 + 鈔 + 票 · tàn + vĩ + sao + phiếu nghĩa thành phần: tàn + vĩ + sao + phiếu Nghĩa EngCihui stumptail