殘年暮景 cán nián mù jǐng · tàn niên mộ cảnh Hán Việt: tàn niên mộ cảnh · Pinyin: cán nián mù jǐng Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 年 (niên) + 暮 (mộ) + 景 (cảnh)Pinyincán nián mù jǐngHán Việttàn niên mộ cảnhCấu tạo殘 + 年 + 暮 + 景 · tàn + niên + mộ + cảnh nghĩa thành phần: tàn + niên + mộ + cảnh