殘息如絲

tàn tức như ti

Hán Việt: tàn tức như ti

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (tức) + (như) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殘息如絲 ánxīrúsī f.e. One's breathing has dwindled to a mere thread.