殘暴不仁 cán bào bù rén · tàn bạo bất nhân Hán Việt: tàn bạo bất nhân · Pinyin: cán bào bù rén Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 暴 (bạo) + 不 (bất) + 仁 (nhân)Pinyincán bào bù rénHán Việttàn bạo bất nhânCấu tạo殘 + 暴 + 不 + 仁 · tàn + bạo + bất + nhân nghĩa thành phần: tàn + bạo + bất + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 凶殘暴戾而無憐憫之心。《三國演義》第一二回:「呂溫侯殘暴不仁,民心大怨。」