殘枝落葉

tàn chi lạc diệp

Hán Việt: tàn chi lạc diệp

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (chi) + (lạc) + (diệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殘枝落葉 ánzhīluòyè f.e. decaying branches and withered leaves