殘民以逞

cán mín yǐ chěng tàn dân dĩ sính

Hán Việt: tàn dân dĩ sính · Pinyin: cán mín yǐ chěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (dân) + (dĩ) + (sính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 殘害人民以自快。《左傳.宣公二年》:「詩所謂人之無良者,其羊斟之謂乎?殘民以逞。」