殘渣餘孽

cán zhā yú niè tàn tra dư nghiệt

Hán Việt: tàn tra dư nghiệt · Pinyin: cán zhā yú niè

Tổng quan

phần tử xấu còn sót lại chưa bị tiêu diệt

Cấu tạo: (tàn) + (tra) + (dư) + (nghiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần tử xấu còn sót lại chưa bị tiêu diệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未被剿滅、剷除的壞人。如:「亂黨雖經過多次圍剿,仍有些殘渣餘孽竄逃各地。」

Eng

  • CC-CEDICT evil elements who have escaped eradication
  • Cihui 殘渣餘孽 ánzhāyúniè id. dregs of society