殘留影像

cán liú yǐng xiàng tàn lưu ảnh tượng

Hán Việt: tàn lưu ảnh tượng · Pinyin: cán liú yǐng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (lưu) + (ảnh) + (tượng)