殘缺不全

cán quē bù quán tàn khuyết bất toàn

Hán Việt: tàn khuyết bất toàn · Pinyin: cán quē bù quán

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (khuyết) + (bất) + (toàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 殘破,缺損不完整。《文明小史》第五一回:「可惜帶到日本的那位翻譯,只懂英國話,日本話雖會幾句,卻是耳食之學,殘缺不全。」

Eng

  • Cihui 殘缺不全 ánquēbùquán f.e. incomplete and fragmentary | Zhè ¹juàn shū yǐjīng ∼ le. This volume is incomplete and fragmentary.