残膏賸馥

tàn cao thứng phức

Hán Việt: tàn cao thứng phức

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (cao) + (thứng) + (phức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 殘餘、剩下的油脂和香氣。比喻祖先遺留下來的遺蔭。《新唐書.卷二○一.文藝傳上.杜審言傳.贊曰》:「殘膏賸馥,沾丐後人多矣。」也作「餘膏剩馥」。