殘賢害善

cán xián hài shàn tàn hiền hại thiện

Hán Việt: tàn hiền hại thiện · Pinyin: cán xián hài shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (hiền) + (hại) + (thiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 摧殘、迫害賢能良善的人。《三國演義》第二二回:「而操遂承資跋扈,恣行凶忒,割剝元元,殘賢害善。」