殘軍敗將

cán jūn bài jiàng tàn quân bại tương

Hán Việt: tàn quân bại tương · Pinyin: cán jūn bài jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (quân) + (bại) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰敗後殘餘的兵將。《孤本元明雜劇.開詔救忠.第二折》:「看了我這些殘軍敗將,你都殺了,倒也是個乾淨。」《歧路燈》第一○四回:「那日本國殘軍敗將,齊要尋島避火。」也作「敗將殘兵」、「殘兵敗將」。