殘酷如狼

tàn khốc như lang

Hán Việt: tàn khốc như lang

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (khốc) + (như) + (lang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殘酷如狼 ánkùrúláng f.e. cruel as a wolf