殘酷統治 tàn khốc thống trì Hán Việt: tàn khốc thống trì Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 酷 (khốc) + 統 (thống) + 治 (trì)Hán Việttàn khốc thống trìCấu tạo殘 + 酷 + 統 + 治 · tàn + khốc + thống + trì nghĩa thành phần: tàn + khốc + thống + trì Nghĩa EngCihui rule sb with rod of iron