殘顎刺科 tàn ngạc thứ khoa Hán Việt: tàn ngạc thứ khoa Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 顎 (ngạc) + 刺 (thứ) + 科 (khoa)Hán Việttàn ngạc thứ khoaCấu tạo殘 + 顎 + 刺 + 科 · tàn + ngạc + thứ + khoa nghĩa thành phần: tàn + ngạc + thứ + khoa Nghĩa EngCihui Trucherognathidae