殘餘勢力

tàn dư thế lực

Hán Việt: tàn dư thế lực

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (dư) + (thế) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殘餘勢力 ányú shìli n. remaining/surviving forces