殘餘沾染

cán yú zhān rǎn tàn dư triêm nhiễm

Hán Việt: tàn dư triêm nhiễm · Pinyin: cán yú zhān rǎn

Tổng quan

ô nhiễm còn sót lại

Cấu tạo: (tàn) + (dư) + (triêm) + (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô nhiễm còn sót lại

Eng

  • CC-CEDICT residual contamination
  • Cihui residual contamination