殘餘膠紙帶 cán yú jiāo zhǐ dài · tàn dư giao chỉ đái Hán Việt: tàn dư giao chỉ đái · Pinyin: cán yú jiāo zhǐ dài Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 餘 (dư) + 膠 (giao) + 紙 (chỉ) + 帶 (đái)Pinyincán yú jiāo zhǐ dàiHán Việttàn dư giao chỉ đáiCấu tạo殘 + 餘 + 膠 + 紙 + 帶 · tàn + dư + giao + chỉ + đái nghĩa thành phần: tàn + dư + giao + chỉ + đái