殘體羣落 tàn thể quần lạc Hán Việt: tàn thể quần lạc Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 體 (thể) + 羣 (quần) + 落 (lạc)Hán Việttàn thể quần lạcCấu tạo殘 + 體 + 羣 + 落 · tàn + thể + quần + lạc nghĩa thành phần: tàn + thể + quần + lạc Nghĩa EngCihui liptocoenosis