殫心竭慮

dān xīn jié lǜ đàn tâm kiệt lự

Hán Việt: đàn tâm kiệt lự · Pinyin: dān xīn jié lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (tâm) + (kiệt) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殚:竭尽;虑:思虑。竭尽心力思考谋划。