殫精極思 dān jīng jí sī · đàn tinh cực tư Hán Việt: đàn tinh cực tư · Pinyin: dān jīng jí sī Tổng quan Cấu tạo: 殫 (đàn) + 精 (tinh) + 極 (cực) + 思 (tư)Pinyindān jīng jí sīHán Việtđàn tinh cực tưCấu tạo殫 + 精 + 極 + 思 · đàn + tinh + cực + tư nghĩa thành phần: đàn + tinh + cực + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殚:竭尽。竭尽心力思虑谋划。