殫精竭力

dān jīng jié lì đàn tinh kiệt lực

Hán Việt: đàn tinh kiệt lực · Pinyin: dān jīng jié lì

Tổng quan

hết lòng hết sức: dốc hết tâm sức

Cấu tạo: (đàn) + (tinh) + (kiệt) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hết lòng hết sức: dốc hết tâm sức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹殚精毕力。尽心竭力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹殚精毕力。

Eng

  • Cihui 殫精竭力 ānjīngjiélì f.e. do one's utmost; go all out