殫謀戮力 dān móu lù lì · đàn mưu lục lực Hán Việt: đàn mưu lục lực · Pinyin: dān móu lù lì Tổng quan Cấu tạo: 殫 (đàn) + 謀 (mưu) + 戮 (lục) + 力 (lực)Pinyindān móu lù lìHán Việtđàn mưu lục lựcCấu tạo殫 + 謀 + 戮 + 力 · đàn + mưu + lục + lực nghĩa thành phần: đàn + mưu + lục + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭尽智谋和精力。Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽智谋和精力。