殫財竭力

dān cái jié lì đàn tài kiệt lực

Hán Việt: đàn tài kiệt lực · Pinyin: dān cái jié lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (tài) + (kiệt) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殚、竭:尽。用尽所有的财力和人力。形容竭尽全力。
  • Tân Hoa Tự Điển 殚、竭尽。用尽所有的财力和人力。形容竭尽全力。