殞身碎首

yǔn shēn suì shǒu vẫn thân toái thủ

Hán Việt: vẫn thân toái thủ · Pinyin: yǔn shēn suì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (vẫn) + (thân) + (toái) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 犧牲生命。唐.顏真卿〈讓憲部尚書表〉:「在臣一門,叨幸斯極,殞身碎首,無以上報。」