𣨼云尤雨

tì yún yóu yǔ thế vân vưu vũ

Hán Việt: thế vân vưu vũ · Pinyin: tì yún yóu yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 𣨼 (thế) + (vân) + (vưu) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻男女歡愛情深。宋.柳永〈浪淘沙.夢覺〉詞:「殢雲尤雨,有萬般千種,相憐相惜。」也作「殢雨尤雲」、「尤雲殢雨」。