殫精極慮
đàn tinh cực lự
Hán Việt: đàn tinh cực lự · Pinyin: dān jīng jí lǜ
Tổng quan
vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ) | suy nghĩ thấu đáo | vắt óc | nghĩ mọi cách
Nghĩa
Việt
- Cihui vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ) | suy nghĩ thấu đáo | vắt óc | nghĩ mọi cách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡精力與心思。如:「大夥兒殫精極慮地,為的只是能夠圓滿達成任務。」清.王念孫〈廣雅疏證序〉:「殫精極慮,十年於茲。」
Eng
- CC-CEDICT to exhaust one's thoughts and ingenuity (idiom); to think sth through thoroughly|to rack one's brains|to leave no stone unturned
- Cihui to exhaust one's thoughts and ingenuity (idiom); to think sth through thoroughly; to rack one's brains; to leave no stone unturned