殫精竭力
đàn tinh kiệt lực
Hán Việt: đàn tinh kiệt lực · Pinyin: dān jīng jié lì
Tổng quan
hết lòng hết sức: dốc hết tâm sức
Nghĩa
Việt
- Cihui hết lòng hết sức: dốc hết tâm sức
- Cihui hết lòng hết sức; dốc hết tâm sức。竭盡全部精力。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡心力。明.胡應麟《詩藪.內篇.卷二.古體中.五言》:「古詩正與檀弓類,蓋皆和平簡易而其敘致周折,語意神奇處更千百年大匠國工殫精竭力不能恍惚。」也作「殫精畢力」。
Eng
- Cihui 殫精竭力 ānjīngjiélì f.e. do one's utmost; go all out