殚精覃思

dān jīng tán sī đàn tinh đàm tư

Hán Việt: đàn tinh đàm tư · Pinyin: dān jīng tán sī

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (tinh) + (đàm) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 覃,深。「殫精覃思」猶「殫精竭慮」。見「殫精竭慮」條。01.宋.劉克莊《後村先生大全集.卷一○七.題跋.方實孫經史說》:「凡世儒白首燈窗,殫精覃思所不能通解者,往往立談造詣,一覽融會。」<a name="殫精極慮"> </a>