僵屍網絡

jiāng shī wǎng luò cương thi võng lạc

Hán Việt: cương thi võng lạc · Pinyin: jiāng shī wǎng luò

Tổng quan

mạng máy tính ma | mạng thây ma | mạng nô lệ (được sử dụng bởi những người gửi thư rác)

Cấu tạo: (cương) + (thi) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng máy tính ma | mạng thây ma | mạng nô lệ (được sử dụng bởi những người gửi thư rác)

Eng

  • Cihui botnet; zombie network; slave network (used by spammers)
  • Cihui botnet