殭屍網絡 cương thi võng lạc Hán Việt: cương thi võng lạc Tổng quan Cấu tạo: 殭 (cương) + 屍 (thi) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Hán Việtcương thi võng lạcCấu tạo殭 + 屍 + 網 + 絡 · cương + thi + võng + lạc nghĩa thành phần: cương + thi + võng + lạc Nghĩa EngCihui botnet