殯儀業務 bìn yí yè wù·tấn nghi nghiệp vụ Hán Việt: tấn nghi nghiệp vụ · Pinyin: bìn yí yè wù Tổng quan Cấu tạo: 殯 (tấn) + 儀 (nghi) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Pinyinbìn yí yè wùHán Việttấn nghi nghiệp vụCấu tạo殯 + 儀 + 業 + 務 · tấn + nghi + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: tấn + nghi + nghiệp + vụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch vụ tang lễĐứcHandedict Bestattungswesen Từ liên quan Gần nghĩa業務模式 · 業務過失 · 殡仪业者 · 業務員 · 業務量 · 殯儀員 · 殯儀館 · 业务专长