殯儀業者

tấn nghi nghiệp giả

Hán Việt: tấn nghi nghiệp giả

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm nghề lo liệu đám ma

Cấu tạo: (tấn) + (nghi) + (nghiệp) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm nghề lo liệu đám ma